múa vờn
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển nhẹ nhàng, uyển chuyển như đang múa: "múa vờn" chỉ hành động di chuyển một cách linh hoạt, mềm mại, thường là để trêu đùa hoặc thể hiện sự khéo léo.
- Trong y học: "múa vờn" (còn gọi là athésie hoặc athétose) là một rối loạn vận động, biểu hiện bằng những cử động chậm, uốn éo, không chủ ý ở các chi, đặc biệt là ngón tay và bàn tay.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thông thường:
- Con mèo múa vờn với con chuột trước khi bắt nó. (Con mèo di chuyển uyển chuyển, trêu đùa con chuột.)
- Đôi tay cô ấy múa vờn trên phím đàn. (Cô ấy chơi đàn với những động tác tay mềm mại, linh hoạt.)
Nghĩa y học:
- Bệnh nhân bị múa vờn, tay chân cử động không kiểm soát. (Bệnh nhân có các cử động uốn éo không chủ ý ở tứ chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"múa vờn" trong văn chương: thường được dùng để miêu tả những chuyển động mềm mại, duyên dáng nhưng có phần lắt léo, khó nắm bắt.
- Ánh lửa múa vờn trong đêm tối. (Ngọn lửa cháy với những tia sáng uốn lượn, tạo hình ảnh đẹp mắt.)
"múa vờn" trong bối cảnh trò chơi: chỉ hành động trêu chọc, không đối đầu trực diện.
- Hai võ sĩ múa vờn quanh nhau trước khi ra đòn. (Họ di chuyển vòng quanh, thăm dò đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Múa (động từ): nhảy múa, biểu diễn với các động tác cơ thể.
- Cô ấy múa rất đẹp. (Cô ấy biểu diễn múa xuất sắc.)
Vờn (động từ): trêu đùa, chơi đùa một cách nhẹ nhàng, thường là săn mồi.
- Mèo vờn chuột. (Mèo trêu đùa con chuột.)
Từ đồng nghĩa
- Đùa giỡn: chơi đùa, trêu chọc.
- Lượn lờ: di chuyển uyển chuyển, không có mục đích rõ ràng.
- Uốn éo: cử động mềm mại, có hình dạng cong.
Thành ngữ liên quan
- Múa vờn như mèo vờn chuột: hành động trêu đùa, kéo dài thời gian trước khi kết thúc.
- Anh ta cứ múa vờn như mèo vờn chuột, chẳng chịu trả lời thẳng. (Anh ta tránh né câu hỏi, kéo dài cuộc trò chuyện.)